chuột nhắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thuộc họ Chuột (Muridae), có tên khoa học là Mus musculus: "chuột nhắt" là tên gọi phổ biến để chỉ loài chuột nhà, có kích thước nhỏ hơn so với chuột cống, thường sống gần con người.
- Vật nuôi hoặc động vật thí nghiệm: "chuột nhắt" còn được dùng để chỉ những con chuột được nuôi làm thú cưng hoặc sử dụng trong các phòng thí nghiệm khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nhà kho cũ có rất nhiều chuột nhắt. (Có nhiều con chuột nhà trong nhà kho cũ.)
- Chuột nhắt là một trong những loài động vật có vú được nghiên cứu nhiều nhất trong sinh học. (Chuột nhà là một trong những loài động vật có vú được nghiên cứu nhiều nhất trong sinh học.)
- Con mèo bắt được một con chuột nhắt ở sau bếp. (Con mèo bắt được một con chuột nhà ở phía sau nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nuôi chuột nhắt": chỉ việc chăm sóc chuột nhà như thú cưng hoặc cho mục đích nghiên cứu.
- Phòng thí nghiệm đang nuôi một đàn chuột nhắt để thử nghiệm. (Phòng thí nghiệm đang nuôi một đàn chuột nhà để thử nghiệm.)
Trong văn học hoặc thành ngữ, "chuột nhắt" đôi khi được dùng để ví von về sự nhỏ bé, yếu ớt hoặc những kẻ gây phiền toái nhỏ.
- Hắn ta chỉ là một kẻ như chuột nhắt, không đáng sợ. (Hắn ta chỉ là một kẻ tầm thường, không đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuột nhà: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loài .
- Chuột cống (danh từ): Một loài chuột khác, kích thước lớn hơn nhiều so với chuột nhắt, thường sống ở cống rãnh.
- Chuột đồng (danh từ): Chỉ các loài chuột sống chủ yếu ở đồng ruộng, không phải chuột nhà.
Từ đồng nghĩa
- Chuột nhà: Từ thay thế trực tiếp và phổ biến nhất.
- Sóc chuột (trong một số ngữ cảnh địa phương): Tuy nhiên, đây thường là tên gọi khác cho một loài gặm nhấm khác, không chính xác bằng "chuột nhà".
Thành ngữ liên quan
- Chuột sa chĩnh gạo: Thành ngữ chỉ việc gặp may mắn, rơi vào hoàn cảnh sung sướng, no đủ. (Mặc dù không trực tiếp dùng từ "chuột nhắt", nhưng hình ảnh "chuột" trong thành ngữ này thường gợi đến loài chuột nói chung, có thể bao gồm chuột nhắt).
- Anh ta mới được thăng chức, đúng là chuột sa chĩnh gạo. (Anh ta mới được thăng chức, đúng là gặp vận may.)